eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xe điện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: an electric train

/sɛ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

xe điện tiếng Anh là an electric train.

Nghĩa tiếng Anh của "xe điện"

  1. an electric train
  2. a tram
  3. an electric vehicle

Example sentences

  • xe điện Tesla — a Tesla (electric car)

FAQ

xe điện tiếng Anh là gì?

xe điện tiếng Anh là: an electric train; a tram; an electric vehicle.

"xe điện" in English?

an electric train; a tram; an electric vehicle

xe điện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɛ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xe điện"

xe điện Tesla — a Tesla (electric car)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.