eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xích tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chain

/sïk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

xích tiếng Anh là chain.

Nghĩa tiếng Anh của "xích"

  1. chain
  2. to bind in chains; to chain up
  3. to move (slightly); to move over

Example sentences

  • Mày còn gần nó nữa là ông xích cổ. — Don't you ever approach her, or else you'll be a dead meat.
  • Chật chội quá, xích ra coi. — God it's jam-packed here, can I just have some space?

FAQ

xích tiếng Anh là gì?

xích tiếng Anh là: chain; to bind in chains; to chain up; to move (slightly); to move over.

"xích" in English?

chain; to bind in chains; to chain up; to move (slightly); to move over

xích đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sïk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xích"

Mày còn gần nó nữa là ông xích cổ. — Don't you ever approach her, or else you'll be a dead meat.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.