eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xơ xác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: denuded; withered; bare; abject

/səː˧˧ saːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adv

xơ xác tiếng Anh là denuded; withered; bare; abject.

Nghĩa tiếng Anh của "xơ xác"

  1. denuded; withered; bare; abject

Example sentences

  • Near-synonyms: kiết xác, kiếp xác
  • Cái nghèo xơ xác đã ứ đọng vào tâm trí một thời. — The abject poverty has anchored dead within the man's mind.

FAQ

xơ xác tiếng Anh là gì?

xơ xác tiếng Anh là: denuded; withered; bare; abject.

"xơ xác" in English?

denuded; withered; bare; abject

xơ xác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /səː˧˧ saːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xơ xác"

Near-synonyms: kiết xác, kiếp xác

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.