eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xoạc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to spread (one's legs) wide apart

/swaːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

xoạc tiếng Anh là to spread (one's legs) wide apart.

Nghĩa tiếng Anh của "xoạc"

  1. to spread (one's legs) wide apart
  2. to have a long tear
  3. to have sex

Example sentences

  • xoạc chân — to do a split

FAQ

xoạc tiếng Anh là gì?

xoạc tiếng Anh là: to spread (one's legs) wide apart; to have a long tear; to have sex.

"xoạc" in English?

to spread (one's legs) wide apart; to have a long tear; to have sex

xoạc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /swaːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xoạc"

xoạc chân — to do a split

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.