eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xõng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: erect; upright; rigid

/sawŋ͡m˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

xõng tiếng Anh là erect; upright; rigid.

Nghĩa tiếng Anh của "xõng"

  1. erect; upright; rigid
  2. curtly; brusquely; tersely in a rude manner

Example sentences

  • đứng xõng lưng — to stand upright
  • đáp xõng — to answer curtly

FAQ

xõng tiếng Anh là gì?

xõng tiếng Anh là: erect; upright; rigid; curtly; brusquely; tersely in a rude manner.

"xõng" in English?

erect; upright; rigid; curtly; brusquely; tersely in a rude manner

xõng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sawŋ͡m˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xõng"

đứng xõng lưng — to stand upright

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.