eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xù tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: raised

/su˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjverb

tiếng Anh là raised.

Nghĩa tiếng Anh của "xù"

  1. raised
  2. to raise
  3. to raise hair
  4. to stiff (to fail to pay money one owes)

Example sentences

  • Con mèo sợ hãi, xù lông. — The cat was afraid and raised its fur.
  • xù tiền — to refuse to pay
  • xù nợ — to refuse to pay up a debt

FAQ

xù tiếng Anh là gì?

xù tiếng Anh là: raised; to raise; to raise hair.

"xù" in English?

raised; to raise; to raise hair

xù đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /su˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xù"

Con mèo sợ hãi, xù lông. — The cat was afraid and raised its fur.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.