eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xứ sở tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a country; a land

/sɨ˧˦ səː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

xứ sở tiếng Anh là a country; a land.

Nghĩa tiếng Anh của "xứ sở"

  1. a country; a land

Example sentences

  • quê hương xứ sở — your birth country
  • Tourloublanc phiêu lưu đến xứ sở màu sắc. — Tourloublanc goes on an adventure to the land of colors.

FAQ

xứ sở tiếng Anh là gì?

xứ sở tiếng Anh là: a country; a land.

"xứ sở" in English?

a country; a land

xứ sở đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sɨ˧˦ səː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xứ sở"

quê hương xứ sở — your birth country

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.