Nghĩa tiếng Anh của "xứ sở"
- a country; a land
Tiếng Anh: a country; a land
/sɨ˧˦ səː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
xứ sở tiếng Anh là a country; a land.
xứ sở tiếng Anh là: a country; a land.
a country; a land
Phát âm tiếng Việt /sɨ˧˦ səː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
quê hương xứ sở — your birth country
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.