eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xúc tác tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to catalyze

/sʊwk͡p̚˧˦ taːk̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

xúc tác tiếng Anh là to catalyze.

Nghĩa tiếng Anh của "xúc tác"

  1. to catalyze
  2. catalyst

Example sentences

  • chất xúc tác — a catalyst
  • Một số có thể xúc tác cho phản ứng nở, số khác cho phản ứng gel hóa. — Several among them can catalyze blooming reactions, others gel formation.
  • Bùi Hồng Quang, Ngô Quốc Khánh, Sử dụng xúc tác kim loại để oxi hóa các hơi dung môi hữu cơ trong xử lý khí thải, National Institute of Labour Protection — In the scope of this article we will only consider the use of a catalyst in oxidization.

FAQ

xúc tác tiếng Anh là gì?

xúc tác tiếng Anh là: to catalyze; catalyst.

"xúc tác" in English?

to catalyze; catalyst

xúc tác đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /sʊwk͡p̚˧˦ taːk̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xúc tác"

chất xúc tác — a catalyst

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.