eword.vn · Tiếng Việt → Anh

xuyên qua tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to go through; to pierce; to penetrate; to puncture

/swiən˧˧ kwaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbprep

xuyên qua tiếng Anh là to go through; to pierce; to penetrate; to puncture.

Nghĩa tiếng Anh của "xuyên qua"

  1. to go through; to pierce; to penetrate; to puncture
  2. through

Example sentences

  • Viên đạn xuyên qua cánh tay ông ta. — The bullet pierced his arm.
  • Làm sao anh có thể nhìn xuyên qua áo ông ta? — How can you see through his shirt?

FAQ

xuyên qua tiếng Anh là gì?

xuyên qua tiếng Anh là: to go through; to pierce; to penetrate; to puncture; through.

"xuyên qua" in English?

to go through; to pierce; to penetrate; to puncture; through

xuyên qua đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /swiən˧˧ kwaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "xuyên qua"

Viên đạn xuyên qua cánh tay ông ta. — The bullet pierced his arm.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.