ỷ lại tiếng Anh là to be overreliant on something.
Nghĩa tiếng Anh của "ỷ lại"
to be overreliant on something
Example sentences
quen thói ỷ lại — to be too used to being reliant on something
Vả lại, mẹ thường bảo chúng tôi rằng: “[…] Con cái mà cứ nhong nhóng ăn bám vào bố mẹ thì chỉ sinh ra tính ỷ lại, xấu lắm, rồi ra đời không làm nên trò trống gì đâu.” — Besides, my mother used to tell her children, “[…] Children who are a burden to their parents develop parasitic habits and will grow up into ne’er-do-wells.”
FAQ
ỷ lại tiếng Anh là gì?
ỷ lại tiếng Anh là: to be overreliant on something.
"ỷ lại" in English?
to be overreliant on something
ỷ lại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)
Phát âm tiếng Việt /ʔi˧˩ laːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ví dụ câu có "ỷ lại"
quen thói ỷ lại — to be too used to being reliant on something