eword.vn · Tiếng Việt → Anh

y tế tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: health care

/ʔi˧˧ te˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

y tế tiếng Anh là health care.

Nghĩa tiếng Anh của "y tế"

  1. health care

Example sentences

  • phòng y tế — an infirmary; a sickbay
  • bảo hiểm y tế — health insurance
  • Tổ chức Y tế Thế giới — the World Health Organization

FAQ

y tế tiếng Anh là gì?

y tế tiếng Anh là: health care.

"y tế" in English?

health care

y tế đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔi˧˧ te˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "y tế"

phòng y tế — an infirmary; a sickbay

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.