Nghĩa tiếng Anh của "y tế"
- health care
Tiếng Anh: health care
/ʔi˧˧ te˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
y tế tiếng Anh là health care.
y tế tiếng Anh là: health care.
health care
Phát âm tiếng Việt /ʔi˧˧ te˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
phòng y tế — an infirmary; a sickbay
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.