eword.vn · Tiếng Việt → Anh

yên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tranquil; peaceful

/ʔiən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

yên tiếng Anh là tranquil; peaceful.

Nghĩa tiếng Anh của "yên"

  1. tranquil; peaceful
  2. still and not disrupting
  3. a saddle
  4. yen

Example sentences

  • ngồi yên — to sit still
  • đứng ngồi không yên — very anxious, to the point that one keep alternating between sitting and standing

FAQ

yên tiếng Anh là gì?

yên tiếng Anh là: tranquil; peaceful; still and not disrupting; a saddle.

"yên" in English?

tranquil; peaceful; still and not disrupting; a saddle

yên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔiən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "yên"

ngồi yên — to sit still

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.