eword.vn · Tiếng Việt → Anh

yêu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to love

/ʔiəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verbadvadjromanization

yêu tiếng Anh là to love.

Nghĩa tiếng Anh của "yêu"

  1. to love
  2. lovingly, affectionately (jocularly, not violently or abusively)
  3. beloved, darling, etc.

Example sentences

  • bạn yêu nhạc pop — pop music lover
  • người yêu nước — patriot
  • Muốn trụ lâu trong nghề này thì phải yêu nghề. — If you want to last long in this profession, you need to love it.
  • Người bề tôi được vua yêu là Nguyễn Dư nói mình có phép cấm được sấm. — Nguyễn Dư, a servant the king loved, claimed to have the power to stop thunder.

FAQ

yêu tiếng Anh là gì?

yêu tiếng Anh là: to love; lovingly, affectionately (jocularly, not violently or abusively); beloved, darling, etc..

"yêu" in English?

to love; lovingly, affectionately (jocularly, not violently or abusively); beloved, darling, etc.

yêu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ʔiəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "yêu"

bạn yêu nhạc pop — pop music lover

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.