eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “ăn cơm” in English?

English: eat · UK /iːt/ · US /iːt/

“ăn cơm” in English is eat.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi sáng.
    I eat breakfast every morning at 7 o'clock.
  • Cô ấy đã ăn một chiếc bánh pizza ngon miệng vào bữa trưa hôm qua.
    She ate a delicious pizza for lunch yesterday.
  • Chúng tôi thường ăn cơm tối cùng nhau như một gia đình.
    We usually eat dinner together as a family.
  • Đừng ăn quá nhiều thức ăn vặt; nó có hại cho sức khỏe của bạn.
    Don't eat too much junk food; it's bad for your health.

FAQ

How do you say "ăn cơm" in English?

eat

"ăn cơm" in English

The English word for "ăn cơm" is "eat".

Example sentence 1 with "ăn cơm"

Tôi ăn sáng lúc 7 giờ mỗi sáng. — I eat breakfast every morning at 7 o'clock.

Example sentence 2 with "ăn cơm"

Cô ấy đã ăn một chiếc bánh pizza ngon miệng vào bữa trưa hôm qua. — She ate a delicious pizza for lunch yesterday.

Full English entry: eat → · eat in context · Sentence bank