eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “bằng lòng” in English?

English: willing · UK /ˈwɪlɪŋ/ · US /ˈwɪlɪŋ/

“bằng lòng” in English is willing.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn.
    She is willing to help you with your project.
  • Bạn có bằng lòng nhận thêm trách nhiệm ở công việc không?
    Are you willing to take on more responsibilities at work?
  • Chúng tôi tìm được một người tham gia sẵn sàng cho cuộc nghiên cứu.
    We found a willing participant for the study.
  • Anh ấy thể hiện thái độ sẵn sàng để học những kỹ năng mới.
    He showed a willing attitude towards learning new skills.

FAQ

How do you say "bằng lòng" in English?

willing

"bằng lòng" in English

The English word for "bằng lòng" is "willing".

Example sentence 1 with "bằng lòng"

Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn. — She is willing to help you with your project.

Example sentence 2 with "bằng lòng"

Bạn có bằng lòng nhận thêm trách nhiệm ở công việc không? — Are you willing to take on more responsibilities at work?

Full English entry: willing → · willing in context · Sentence bank