How do you say “bằng nhau” in English?
English: equal · UK /ˈiːkwəl/ · US /ˈikwəl/
“bằng nhau” in English is equal.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật.
All citizens have equal rights under the law. - Tài năng của cô ấy ngang bằng với các nhạc sĩ chuyên nghiệp.
Her talent equals that of professional musicians. - Công ty trả lương ngang bằng cho nhân viên nam và nữ.
The company paid equal salaries to male and female employees. - Hai hình tam giác này có diện tích bằng nhau.
These two triangles are equal in area.
FAQ
How do you say "bằng nhau" in English?
equal
"bằng nhau" in English
The English word for "bằng nhau" is "equal".
Example sentence 1 with "bằng nhau"
Tất cả công dân có quyền bình đẳng theo pháp luật. — All citizens have equal rights under the law.
Example sentence 2 with "bằng nhau"
Tài năng của cô ấy ngang bằng với các nhạc sĩ chuyên nghiệp. — Her talent equals that of professional musicians.
Full English entry: equal → · equal in context · Sentence bank