eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “bầu trời” in English?

English: sky · UK /skaɪ/ · US /skaɪ/

“bầu trời” in English is sky.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Hôm nay bầu trời xanh và trong sáng.
    The sky is blue and clear today.
  • Những đám mây đen tối lấp kín bầu trời trước khi bão tới.
    Dark clouds filled the sky before the storm.
  • Chúng tôi xem hoàng hôn tô màu bầu trời những sắc cam và hồng.
    We watched the sunset painting the sky in shades of orange and pink.
  • Máy bay bay cao trong bầu trời.
    The airplane flew high in the sky.

FAQ

How do you say "bầu trời" in English?

sky

"bầu trời" in English

The English word for "bầu trời" is "sky".

Example sentence 1 with "bầu trời"

Hôm nay bầu trời xanh và trong sáng. — The sky is blue and clear today.

Example sentence 2 with "bầu trời"

Những đám mây đen tối lấp kín bầu trời trước khi bão tới. — Dark clouds filled the sky before the storm.

Full English entry: sky → · sky in context · Sentence bank