eword.vn </> .md

Sky nghĩa là gì?

Sky nghĩa là trời

UK /skaɪ/ · US /skaɪ/

nounSơ cấp (A1)

Sky nghĩa là trời. Phát âm IPA: /skaɪ/.

Collocations — cụm đi với sky

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Sky là bầu trời – không gian rộng lớn phía trên đầu chúng ta, nơi mặt trời, mặt trăng, sao và mây xuất hiện.

Cách dùng

  • Mô tả tình trạng thời tiết: a clear sky (bầu trời trong sáng), a cloudy sky (bầu trời có mây)
  • Nói về màu sắc: a blue sky, the sky turned red (bầu trời chuyển sang màu đỏ)
  • Dùng trong thành ngữ: reach for the sky (hướng tới những điều cao đẹp), out of a clear blue sky (đột ngột, bất ngờ)
Bối cảnh Ví dụ
Thời tiết The sky looks like rain. (Trời có vẻ sắp mưa.)
Thơ, văn học Under the starry sky (Dưới bầu trời đầy sao)
Thành ngữ The limit is the sky. (Không có giới hạn.)

Phân biệt dễ nhầm

  • skyweather: Sky là không gian, weather là điều kiện khí hậu (mưa, nắng, lạnh)
  • skycloud: Sky là toàn bộ bầu trời, cloud là những đám mây riêng lẻ

Mẹo nhớ

  • Space Keen You → không gian bầu trời giữ chúng ta an toàn từ ngoài vũ trụ
  • "Sky = Seeing the Vast Yellow/Blue" → nhìn thấy cái gì rộng lớn và xanh/vàng phía trên

FAQ

Q: "Sky" có thể dùng làm động từ không?
A: Có, nhưng rất hiếm. To sky (vừa chính thức vừa thể thao) có nghĩa "đánh/ném cao lên trời" hoặc "tăng giá cao" (trong tài chính).

Q: Sao không dùng "heaven"?
A: Heaven thường mang ý nghĩa tôn giáo (thiên đường) hoặc lãng mạn, còn sky là từ khách quan, hàng ngày.

Câu hỏi thường gặp

sky nghĩa là gì?

trời

sky trong tiếng Việt là gì?

trời

What does "sky" mean?

The space above the earth; the area you see above your head on a clear day

Ví dụ câu với sky?

The sky is blue and clear today. — Hôm nay bầu trời xanh và trong sáng.

Ví dụ câu với sky?

Dark clouds filled the sky before the storm. — Những đám mây đen tối lấp kín bầu trời trước khi bão tới.