How do you say “bị phá vỡ” in English?
English: collapse · UK /kəˈlæps/ · US /kəˈlæps/
“bị phá vỡ” in English is collapse.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó.
The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath. - Sau khi làm việc 16 giờ mỗi ngày trong một tháng, cô ấy suy nhập vì kiệt sức.
After working 16 hours a day for a month, she collapsed from exhaustion. - Sự sụp đổ tài chính năm 2008 đã ảnh hưởng đến hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.
The financial collapse of 2008 affected millions of families worldwide. - Lập luận của anh ấy bị phá vỡ khi anh không thể cung cấp bằng chứng.
His argument collapsed when he couldn't provide evidence.
FAQ
How do you say "bị phá vỡ" in English?
collapse
"bị phá vỡ" in English
The English word for "bị phá vỡ" is "collapse".
Example sentence 1 with "bị phá vỡ"
Cây cầu cũ sụp đổ trong cơn bão, làm kẹt một số xe ô tô dưới đó. — The old bridge collapsed during the storm, trapping several cars underneath.
Example sentence 2 with "bị phá vỡ"
Sau khi làm việc 16 giờ mỗi ngày trong một tháng, cô ấy suy nhập vì kiệt sức. — After working 16 hours a day for a month, she collapsed from exhaustion.
Full English entry: collapse → · collapse in context · Sentence bank