eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “bước đột phá” in English?

English: breakthrough · UK /ˈbreɪkθruː/ · US /ˈbreɪkθruː/

“bước đột phá” in English is breakthrough.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới.
    The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide.
  • Sau nhiều tháng cố gắng thất bại, đội ngũ cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong đàm phán.
    After months of failed attempts, the team finally achieved a breakthrough in the negotiation.
  • Xe điện đại diện cho một bước đột phá lớn trong giao thông bền vững.
    Electric vehicles represent a major breakthrough in sustainable transportation.

FAQ

How do you say "bước đột phá" in English?

breakthrough

"bước đột phá" in English

The English word for "bước đột phá" is "breakthrough".

Example sentence 1 with "bước đột phá"

Bước đột phá trong nghiên cứu ung thư của nhà khoa học đó đã mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên thế giới. — The scientist's breakthrough in cancer research has given hope to millions of patients worldwide.

Example sentence 2 with "bước đột phá"

Sau nhiều tháng cố gắng thất bại, đội ngũ cuối cùng đã đạt được bước đột phá trong đàm phán. — After months of failed attempts, the team finally achieved a breakthrough in the negotiation.

Full English entry: breakthrough → · breakthrough in context · Sentence bank