How do you say “buổi chiều” in English?
English: evening · UK ˈiːv.nɪŋ · US ˈiːv.nɪŋ
“buổi chiều” in English is evening.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi thường đi bộ vào buổi tối sau khi làm việc.
I usually go for a walk in the evening after work. - Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào tối qua tại một nhà hàng đẹp.
We had dinner together last evening at a nice restaurant. - Tối nay, tôi định xem phim và thư giãn.
This evening, I'm planning to watch a movie and relax. - Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội xinh đẹp tới bữa tiệc.
She wore a beautiful evening dress to the party.
FAQ
How do you say "buổi chiều" in English?
evening
"buổi chiều" in English
The English word for "buổi chiều" is "evening".
Example sentence 1 with "buổi chiều"
Tôi thường đi bộ vào buổi tối sau khi làm việc. — I usually go for a walk in the evening after work.
Example sentence 2 with "buổi chiều"
Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào tối qua tại một nhà hàng đẹp. — We had dinner together last evening at a nice restaurant.
Full English entry: evening → · evening in context · Sentence bank