How do you say “buổi gặp mặt” in English?
English: meeting · UK /ˈmiːtɪŋ/ · US /ˈmiːtɪŋ/
“buổi gặp mặt” in English is meeting.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai.
We have a meeting at 10 a.m. tomorrow. - Người quản lý triệu tập một cuộc họp khẩn.
The manager called an urgent meeting. - Đó là một cuộc gặp tình cờ ở sân bay.
It was a chance meeting at the airport. - Hãy sắp xếp một cuộc họp để bàn về ngân sách.
Let's schedule a meeting to discuss the budget.
FAQ
How do you say "buổi gặp mặt" in English?
meeting
"buổi gặp mặt" in English
The English word for "buổi gặp mặt" is "meeting".
Example sentence 1 with "buổi gặp mặt"
Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai. — We have a meeting at 10 a.m. tomorrow.
Example sentence 2 with "buổi gặp mặt"
Người quản lý triệu tập một cuộc họp khẩn. — The manager called an urgent meeting.
Full English entry: meeting → · meeting in context · Sentence bank