How do you say “cả cái” in English?
English: entire · UK /ɪnˈtaɪə(r)/ · US /ɪnˈtaɪr/
“cả cái” in English is entire.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này.
I spent the entire day working on this project. - Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh một mình.
She ate the entire cake by herself. - Toàn bộ tòa nhà đã được sơ tán do cảnh báo cháy.
The entire building was evacuated due to the fire alarm. - Tôi chưa đọc hết toàn bộ cuốn sách.
I haven't read the entire book yet.
FAQ
How do you say "cả cái" in English?
entire
"cả cái" in English
The English word for "cả cái" is "entire".
Example sentence 1 with "cả cái"
Tôi đã dành cả ngày làm việc trên dự án này. — I spent the entire day working on this project.
Example sentence 2 with "cả cái"
Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh một mình. — She ate the entire cake by herself.
Full English entry: entire → · entire in context · Sentence bank