How do you say “cải thiện” in English?
English: enhance · UK /ɪnˈhɑːns/ · US /ɪnˈhæns/
“cải thiện” in English is enhance.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.
Regular exercise enhances both physical and mental health. - Cập nhật phần mềm mới sẽ nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng.
The new software update will enhance the user experience significantly. - Thêm các loại thảo mộc tươi làm tăng cường hương vị của món ăn.
Adding fresh herbs enhances the flavor of the dish. - Ánh sáng tốt có thể làm nổi bật vẻ đẹp của bất kỳ phòng nào.
Good lighting can enhance the beauty of any room.
Also: reform
FAQ
How do you say "cải thiện" in English?
enhance
"cải thiện" in English
The English word for "cải thiện" is "enhance".
Example sentence 1 with "cải thiện"
Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần. — Regular exercise enhances both physical and mental health.
Example sentence 2 with "cải thiện"
Cập nhật phần mềm mới sẽ nâng cao đáng kể trải nghiệm người dùng. — The new software update will enhance the user experience significantly.
Full English entry: enhance → · enhance in context · Sentence bank