How do you say “cân đối” in English?
English: balance · UK /ˈbæl.əns/ · US /ˈbæl.əns/
“cân đối” in English is balance.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy cố gắng cân bằng trên một chân.
She tried to balance on one leg. - Công ty cần cân bằng giữa chi phí và doanh thu.
The company needs to balance its expenses and income. - Số dư trong tài khoản ngân hàng của bạn là bao nhiêu?
What's the balance in your bank account? - Chúng ta phải tìm được sự cân bằng giữa công việc và đời sống gia đình.
We must find a balance between work and family life.
FAQ
How do you say "cân đối" in English?
balance
"cân đối" in English
The English word for "cân đối" is "balance".
Example sentence 1 with "cân đối"
Cô ấy cố gắng cân bằng trên một chân. — She tried to balance on one leg.
Example sentence 2 with "cân đối"
Công ty cần cân bằng giữa chi phí và doanh thu. — The company needs to balance its expenses and income.
Full English entry: balance → · balance in context · Sentence bank