How do you say “cấp dưỡng” in English?
English: cook · UK /kʊk/ · US /kʊk/
“cấp dưỡng” in English is cook.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp tại nhà hàng năm sao.
She is a professional cook at a five-star restaurant. - Tôi nấu cơm chiều cho gia đình mỗi tối.
I cook dinner for my family every evening. - Để mì nấu trong 10 phút cho đến khi nó mềm.
Let the pasta cook for 10 minutes until it's soft. - Mẹ tôi nấu cho chúng tôi một bữa ăn ngon lành dịp Tết.
My mother cooked us a delicious meal for Tet.
FAQ
How do you say "cấp dưỡng" in English?
cook
"cấp dưỡng" in English
The English word for "cấp dưỡng" is "cook".
Example sentence 1 with "cấp dưỡng"
Cô ấy là một đầu bếp chuyên nghiệp tại nhà hàng năm sao. — She is a professional cook at a five-star restaurant.
Example sentence 2 with "cấp dưỡng"
Tôi nấu cơm chiều cho gia đình mỗi tối. — I cook dinner for my family every evening.
Full English entry: cook → · cook in context · Sentence bank