eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “câu cá” in English?

English: fish · UK /fɪʃ/ · US /fɪʃ/

“câu cá” in English is fish.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Những đứa trẻ xem những chú cá đầy màu sắc bơi lội trong bể cá.
    The children watched the colorful fish swimming in the aquarium.
  • Ông ngoại tôi thích câu cá trên sông vào mỗi cuối tuần.
    My grandfather loves to fish in the river every weekend.
  • Cô ấy đang tìm kiếm những lời khen ngợi khi nói về chiếc váy mới của mình.
    She was fishing for compliments when she talked about her new dress.
  • Cá sống là một thành phần chính trong sushi.
    Raw fish is a key ingredient in sushi.

FAQ

How do you say "câu cá" in English?

fish

"câu cá" in English

The English word for "câu cá" is "fish".

Example sentence 1 with "câu cá"

Những đứa trẻ xem những chú cá đầy màu sắc bơi lội trong bể cá. — The children watched the colorful fish swimming in the aquarium.

Example sentence 2 with "câu cá"

Ông ngoại tôi thích câu cá trên sông vào mỗi cuối tuần. — My grandfather loves to fish in the river every weekend.

Full English entry: fish → · fish in context · Sentence bank