How do you say “cây chuối” in English?
English: banana · UK /bəˈnɑː.nə/ · US /bəˈnæn.ə/
“cây chuối” in English is banana.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy ăn một trái chuối vào bữa sáng.
She ate a banana for breakfast. - Chuối giàu kali và tốt cho sức khỏe của bạn.
Bananas are rich in potassium and good for your health. - Bạn có muốn ăn chuối không? Có rất nhiều chuối trong tô trái cây.
Would you like a banana? There are plenty in the fruit bowl. - Những trái chuối ở chợ vẫn còn xanh, nên chúng sẽ chín trong vài ngày.
The bananas at the market are still green, so they'll ripen in a few days.
FAQ
How do you say "cây chuối" in English?
banana
"cây chuối" in English
The English word for "cây chuối" is "banana".
Example sentence 1 with "cây chuối"
Cô ấy ăn một trái chuối vào bữa sáng. — She ate a banana for breakfast.
Example sentence 2 with "cây chuối"
Chuối giàu kali và tốt cho sức khỏe của bạn. — Bananas are rich in potassium and good for your health.
Full English entry: banana → · banana in context · Sentence bank