eword.vn </> .md

Banana nghĩa là gì?

Banana nghĩa là quả chuối

UK bəˈnɑːnə · US bəˈnænə

nounSơ cấp (A1)

Banana nghĩa là quả chuối. Phát âm IPA: bəˈnænə.

Nghĩa chính

Banana (/'bənɑːnə/) là quả chuối hoặc cây chuối — loại trái cây phổ biến có vỏ vàng hoặc xanh, thịt mềm ngọt, dễ bóc vỏ. Đây là một trong những trái cây được ăn phổ biến nhất trên thế giới.

Cách dùng

  • Countable noun: "a banana" (một quả chuối), "three bananas" (ba quả chuối)
  • Plural: bananas
  • Thường dùng để chỉ quả trái, ít khi chỉ cây trồng (trong trường hợp đó dùng "banana tree")
Ngữ cảnh Ví dụ
Thực phẩm eating a banana (ăn quả chuối)
Cây trồng banana plantation (đất trồng chuối)
Sự cố hài hước slip on a banana peel (trượt vỏ chuối)

Phân biệt dễ nhầm

  • Banana (quả chuối): trái cây cụ thể
  • Fruit (trái cây): danh từ chung, bao gồm chuối và các loại khác
  • Plantain (chuối nấu): loại chuối lớn hơn, ít ngọt, thường nấu ăn chứ không ăn sống

Mẹo nhớ

Nhớ "ba-na-na" — 3 âm tiết như tên gọi của loại quả này trong tiếng Anh. Từ xuất phát từ các ngôn ngữ Phi châu qua cánh buôn lâu đời.

FAQ

Q: Chuối xanh và chuối vàng có khác nhau không?
A: Cùng một loại banana, chỉ khác độ chín. Xanh = chưa chín, vàng = chín, có vị ngọt hơn.

Câu hỏi thường gặp

banana nghĩa là gì?

quả chuối

banana trong tiếng Việt là gì?

quả chuối

What does "banana" mean?

a long yellow or green curved fruit with a thick skin that you can peel, or the tree that bears this fruit

Ví dụ câu với banana?

I eat a banana for breakfast every morning. — Tôi ăn một quả chuối mỗi sáng khi ăn sáng.

Ví dụ câu với banana?

Bananas are rich in potassium and good for your health. — Chuối giàu kali và tốt cho sức khỏe của bạn.