How do you say “chậm chạp” in English?
English: slow · UK /sləʊ/ · US /sloʊ/
“chậm chạp” in English is slow.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Giao thông sáng nay rất chậm.
The traffic was very slow this morning. - Cô ấy bước đi chậm rãi dọc theo bãi biển.
She walked at a slow pace along the beach. - Kết nối internet của tôi gần đây đã chậm.
My internet connection has been slow lately. - Vui lòng chạy chậm lại – bạn đang lái xe quá nhanh!
Please slow down – you're driving too fast!
FAQ
How do you say "chậm chạp" in English?
slow
"chậm chạp" in English
The English word for "chậm chạp" is "slow".
Example sentence 1 with "chậm chạp"
Giao thông sáng nay rất chậm. — The traffic was very slow this morning.
Example sentence 2 with "chậm chạp"
Cô ấy bước đi chậm rãi dọc theo bãi biển. — She walked at a slow pace along the beach.
Full English entry: slow → · slow in context · Sentence bank