How do you say “chạy” in English?
English: run · UK /rʌn/ · US /rʌn/
“chạy” in English is run.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe.
She runs every morning to stay fit. - Bố tôi quản lý một doanh nghiệp thành công.
My father runs a successful business. - Chiếc xe không khởi động được vì pin đã hết.
The car won't run because the battery is dead. - Chúng ta đi chạy trong công viên nhé.
Let's go for a run in the park.
FAQ
How do you say "chạy" in English?
run
"chạy" in English
The English word for "chạy" is "run".
Example sentence 1 with "chạy"
Cô ấy chạy mỗi sáng để giữ sức khỏe. — She runs every morning to stay fit.
Example sentence 2 with "chạy"
Bố tôi quản lý một doanh nghiệp thành công. — My father runs a successful business.