eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “chỉ định” in English?

English: assign · UK /əˈsaɪn/ · US /əˈsaɪn/

“chỉ định” in English is assign.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.
    The manager assigned me to the project team.
  • Vui lòng đặt mật khẩu cho tài khoản mới của bạn.
    Please assign a password to your new account.
  • Giáo viên giao bài tập về nhà cho ngày thứ hai tuần sau.
    The teacher assigned homework for next Monday.
  • Chúng tôi phân công những vai trò khác nhau cho mỗi thành viên trong nhóm.
    We assigned different roles to each team member.

FAQ

How do you say "chỉ định" in English?

assign

"chỉ định" in English

The English word for "chỉ định" is "assign".

Example sentence 1 with "chỉ định"

Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này. — The manager assigned me to the project team.

Example sentence 2 with "chỉ định"

Vui lòng đặt mật khẩu cho tài khoản mới của bạn. — Please assign a password to your new account.

Full English entry: assign → · assign in context · Sentence bank