eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “chỉ huy” in English?

English: conduct · UK /ˈkɒndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v) · US /ˈkɑːndʌkt/ (n), /kənˈdʌkt/ (v)

“chỉ huy” in English is conduct.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng.
    His conduct at the meeting was professional and respectful.
  • Nhạc trưởng sẽ chỉ huy bản giao hưởng vào tối mai.
    The orchestra conductor will conduct the symphony tomorrow evening.
  • Công ty thực hiện một cuộc khảo sát để hiểu mức độ hài lòng của khách hàng.
    The company conducted a survey to understand customer satisfaction.
  • Cô ấy dẫn chúng tôi qua bảo tàng và giải thích từng tác phẩm nghệ thuật.
    She conducted us through the museum and explained each artwork.

FAQ

How do you say "chỉ huy" in English?

conduct

"chỉ huy" in English

The English word for "chỉ huy" is "conduct".

Example sentence 1 with "chỉ huy"

Hành vi của anh ta tại cuộc họp là chuyên nghiệp và tôn trọng. — His conduct at the meeting was professional and respectful.

Example sentence 2 with "chỉ huy"

Nhạc trưởng sẽ chỉ huy bản giao hưởng vào tối mai. — The orchestra conductor will conduct the symphony tomorrow evening.

Full English entry: conduct → · conduct in context · Sentence bank