How do you say “chiếm dụng” in English?
English: occupy · UK /ˈɒkjupaɪ/ · US /ˈɑːkjupaɪ/
“chiếm dụng” in English is occupy.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Gia đình đó đã chiếm dụng ngôi nhà trang trại cũ trong ba thế hệ.
The family occupied the old farmhouse for three generations. - Đọc sách chiếm dụng phần lớn thời gian rảnh của cô ấy.
Reading occupies most of her free time. - Quân đội đã chiếm giữ lãnh thổ sau xung đột.
The army occupied the territory after the conflict. - Bạn làm gì để tự mình bận rộn trong đại dịch?
How do you occupy yourself during the pandemic?
FAQ
How do you say "chiếm dụng" in English?
occupy
"chiếm dụng" in English
The English word for "chiếm dụng" is "occupy".
Example sentence 1 with "chiếm dụng"
Gia đình đó đã chiếm dụng ngôi nhà trang trại cũ trong ba thế hệ. — The family occupied the old farmhouse for three generations.
Example sentence 2 with "chiếm dụng"
Đọc sách chiếm dụng phần lớn thời gian rảnh của cô ấy. — Reading occupies most of her free time.
Full English entry: occupy → · occupy in context · Sentence bank