eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “chiến lược” in English?

English: strategy · UK /ˈstrætədʒi/ · US /ˈstrætədʒi/

“chiến lược” in English is strategy.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số.
    The company developed a new marketing strategy to increase sales.
  • Chiến lược của chúng tôi là tập trung vào sự hài lòng của khách hàng thay vì lợi nhuận nhanh chóng.
    Our strategy is to focus on customer satisfaction rather than quick profits.
  • Trong cờ vua, kiểm soát trung tâm bàn cờ là một chiến lược cơ bản.
    In chess, controlling the center of the board is a fundamental strategy.

FAQ

How do you say "chiến lược" in English?

strategy

"chiến lược" in English

The English word for "chiến lược" is "strategy".

Example sentence 1 with "chiến lược"

Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số. — The company developed a new marketing strategy to increase sales.

Example sentence 2 with "chiến lược"

Chiến lược của chúng tôi là tập trung vào sự hài lòng của khách hàng thay vì lợi nhuận nhanh chóng. — Our strategy is to focus on customer satisfaction rather than quick profits.

Full English entry: strategy → · strategy in context · Sentence bank