How do you say “chiến thắng” in English?
English: win · UK /wɪn/ · US /wɪn/
“chiến thắng” in English is win.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.
Our team won the championship last year. - Cô ấy giành được một giải thưởng trong xổ số.
She won a prize in the lottery. - Bạn có nghĩ chúng ta có thể thắng trận đấu này không?
Do you think we can win this match? - Chiến thắng của anh ấy trong cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên mọi người.
His win in the election surprised everyone.
FAQ
How do you say "chiến thắng" in English?
win
"chiến thắng" in English
The English word for "chiến thắng" is "win".
Example sentence 1 with "chiến thắng"
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái. — Our team won the championship last year.
Example sentence 2 with "chiến thắng"
Cô ấy giành được một giải thưởng trong xổ số. — She won a prize in the lottery.