How do you say “chờ đợi” in English?
English: anticipate · UK ænˈtɪsɪpeɪt · US ænˈtɪsɪpeɪt
“chờ đợi” in English is anticipate.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới.
I anticipate that the project will be completed by next month. - Cô ấy đã dự đoán câu hỏi của anh ấy và chuẩn bị câu trả lời trước.
She anticipated his question and prepared an answer in advance. - Chúng tôi dự kiến sẽ có tắc đường nặng nề giờ cao điểm.
We are anticipating heavy traffic during rush hour. - Đừng chờ đợi những vấn đề chưa xảy ra.
Don't anticipate problems that haven't occurred yet.
FAQ
How do you say "chờ đợi" in English?
anticipate
"chờ đợi" in English
The English word for "chờ đợi" is "anticipate".
Example sentence 1 with "chờ đợi"
Tôi dự đoán rằng dự án sẽ hoàn thành vào tháng tới. — I anticipate that the project will be completed by next month.
Example sentence 2 with "chờ đợi"
Cô ấy đã dự đoán câu hỏi của anh ấy và chuẩn bị câu trả lời trước. — She anticipated his question and prepared an answer in advance.
Full English entry: anticipate → · anticipate in context · Sentence bank