How do you say “chứng thay” in English?
English: substitute · UK /ˈsʌbstɪtjuːt/ · US /ˈsʌbstɪtuːt/
“chứng thay” in English is substitute.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Thầy giáo bị ốm, nên có một giáo viên thay thế dạy lớp chúng tôi hôm nay.
The teacher was sick, so a substitute taught our class today. - Bạn có thể thay bơ bằng dầu trong công thức này nếu muốn.
You can substitute butter with oil in this recipe if you prefer. - Khi tiền đạo chính của đội bị chấn thương, họ đưa vào một cầu thủ dự bị.
When the team's main striker got injured, they brought in a substitute. - Mật ong có thể thay thế đường trong nhiều ứng dụng nướng bánh.
Honey can substitute for sugar in many baking applications.
FAQ
How do you say "chứng thay" in English?
substitute
"chứng thay" in English
The English word for "chứng thay" is "substitute".
Example sentence 1 with "chứng thay"
Thầy giáo bị ốm, nên có một giáo viên thay thế dạy lớp chúng tôi hôm nay. — The teacher was sick, so a substitute taught our class today.
Example sentence 2 with "chứng thay"
Bạn có thể thay bơ bằng dầu trong công thức này nếu muốn. — You can substitute butter with oil in this recipe if you prefer.
Full English entry: substitute → · substitute in context · Sentence bank