How do you say “cơ chế” in English?
English: mechanism · UK /ˈmekənɪzəm/ · US /ˈmekənɪzəm/
“cơ chế” in English is mechanism.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác.
The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time. - Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cơ chế làm thế nào hệ miễn dịch chống lại các nhiễm trùng.
Scientists are still studying the mechanism of how the immune system fights infections. - Công ty đưa ra một cơ chế phản hồi mới để cải thiện dịch vụ khách hàng.
The company introduced a new feedback mechanism to improve customer service. - Chính phủ tạo ra một cơ chế pháp lý để bảo vệ các loài nguy cấp.
The government created a legal mechanism to protect endangered species.
FAQ
How do you say "cơ chế" in English?
mechanism
"cơ chế" in English
The English word for "cơ chế" is "mechanism".
Example sentence 1 with "cơ chế"
Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác. — The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time.
Example sentence 2 with "cơ chế"
Các nhà khoa học vẫn đang nghiên cứu cơ chế làm thế nào hệ miễn dịch chống lại các nhiễm trùng. — Scientists are still studying the mechanism of how the immune system fights infections.
Full English entry: mechanism → · mechanism in context · Sentence bank