eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “có liên hệ” in English?

English: relevant · UK /ˈreləvənt/ · US /ˈreləvənt/

“có liên hệ” in English is relevant.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Thông tin bạn cung cấp có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra của chúng tôi.
    The information you provided is highly relevant to our investigation.
  • Giữ thuyết trình của bạn tập trung vào các điểm liên quan, tránh những chi tiết không cần thiết.
    Keep your presentation focused on relevant points only, avoiding unnecessary details.
  • Nghiên cứu này phù hợp với các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu hiện đại.
    This research is relevant to modern climate change discussions.
  • Kinh nghiệm của anh ấy không phù hợp với vị trí công việc này.
    His experience is not relevant for this particular job position.

FAQ

How do you say "có liên hệ" in English?

relevant

"có liên hệ" in English

The English word for "có liên hệ" is "relevant".

Example sentence 1 with "có liên hệ"

Thông tin bạn cung cấp có liên quan mật thiết đến cuộc điều tra của chúng tôi. — The information you provided is highly relevant to our investigation.

Example sentence 2 with "có liên hệ"

Giữ thuyết trình của bạn tập trung vào các điểm liên quan, tránh những chi tiết không cần thiết. — Keep your presentation focused on relevant points only, avoiding unnecessary details.

Full English entry: relevant → · relevant in context · Sentence bank