How do you say “có thực” in English?
English: exist · UK /ɪɡˈzɪst/ · US /ɪɡˈzɪst/
“có thực” in English is exist.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay.
Many species that existed millions of years ago no longer exist today. - Bạn có tin rằng những con ma thực sự tồn tại không?
Do you believe that ghosts exist? - Sự sống như chúng ta biết không thể tồn tại mà không có nước.
Life as we know it cannot exist without water. - Anh ấy đã sống với một thu nhập rất nhỏ trong nhiều năm.
He has existed on a very small income for years.
FAQ
How do you say "có thực" in English?
exist
"có thực" in English
The English word for "có thực" is "exist".
Example sentence 1 with "có thực"
Nhiều loài đã tồn tại cách đây hàng triệu năm không còn tồn tại ngày nay. — Many species that existed millions of years ago no longer exist today.
Example sentence 2 with "có thực"
Bạn có tin rằng những con ma thực sự tồn tại không? — Do you believe that ghosts exist?
Full English entry: exist → · exist in context · Sentence bank