eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “con chim” in English?

English: bird · UK bɜːd · US bɜːrd

“con chim” in English is bird.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Con chim đang hát trên cây.
    The bird is singing in the tree.
  • Sáng nay chúng tôi nhìn thấy vài con chim bay qua bầu trời.
    We saw several birds flying across the sky this morning.
  • Một con chim nhỏ đã xây tổ trong vườn của chúng tôi.
    A small bird built its nest in our garden.
  • Những con chim di cư đến các nước ấm hơn vào mùa đông.
    Birds migrate to warmer countries in winter.

FAQ

How do you say "con chim" in English?

bird

"con chim" in English

The English word for "con chim" is "bird".

Example sentence 1 with "con chim"

Con chim đang hát trên cây. — The bird is singing in the tree.

Example sentence 2 with "con chim"

Sáng nay chúng tôi nhìn thấy vài con chim bay qua bầu trời. — We saw several birds flying across the sky this morning.

Full English entry: bird → · bird in context · Sentence bank