eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “cứng nhắc” in English?

English: rigid · UK /ˈrɪdʒɪd/ · US /ˈrɪdʒɪd/

“cứng nhắc” in English is rigid.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được.
    The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all.
  • Cách dạy con cứng nhắc của cô ấy không để lại không gian cho sáng tạo của con.
    Her rigid approach to parenting left no room for her children's creativity.
  • Lịch làm việc cứng nhắc của công ty khiến nhân viên khó cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
    The company's rigid schedule makes it difficult for employees to maintain work-life balance.

FAQ

How do you say "cứng nhắc" in English?

rigid

"cứng nhắc" in English

The English word for "cứng nhắc" is "rigid".

Example sentence 1 with "cứng nhắc"

Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được. — The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all.

Example sentence 2 with "cứng nhắc"

Cách dạy con cứng nhắc của cô ấy không để lại không gian cho sáng tạo của con. — Her rigid approach to parenting left no room for her children's creativity.

Full English entry: rigid → · rigid in context · Sentence bank