How do you say “đa dạng” in English?
English: diverse · UK /daɪˈvɜːs/ · US /daɪˈvɝs/
“đa dạng” in English is diverse.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Công ty chúng tôi tuyển dụng những người từ các nền tảng và nền văn hóa khác nhau.
Our company employs people from diverse backgrounds and cultures. - Lễ hội cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng cho mọi lứa tuổi.
The festival offers diverse entertainment options for all ages. - Học sinh có những phong cách và sở thích học tập khác nhau.
Students have diverse learning styles and preferences.
FAQ
How do you say "đa dạng" in English?
diverse
"đa dạng" in English
The English word for "đa dạng" is "diverse".
Example sentence 1 with "đa dạng"
Công ty chúng tôi tuyển dụng những người từ các nền tảng và nền văn hóa khác nhau. — Our company employs people from diverse backgrounds and cultures.
Example sentence 2 with "đa dạng"
Lễ hội cung cấp nhiều lựa chọn giải trí đa dạng cho mọi lứa tuổi. — The festival offers diverse entertainment options for all ages.
Full English entry: diverse → · diverse in context · Sentence bank