How do you say “đàn bà” in English?
English: woman · UK ˈwʊm.ən · US ˈwʊm.ən
“đàn bà” in English is woman.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Người phụ nữ mặc áo đỏ là giáo viên của tôi.
The woman in the red dress is my teacher. - Cô ấy là một phụ nữ mạnh mẽ và độc lập.
She's a strong and independent woman. - Người đàn bà đó đã làm việc ở đây 10 năm.
That woman has been working here for 10 years. - Quyền bầu cử của phụ nữ là điều cơ bản.
A woman's right to vote is fundamental.
FAQ
How do you say "đàn bà" in English?
woman
"đàn bà" in English
The English word for "đàn bà" is "woman".
Example sentence 1 with "đàn bà"
Người phụ nữ mặc áo đỏ là giáo viên của tôi. — The woman in the red dress is my teacher.
Example sentence 2 with "đàn bà"
Cô ấy là một phụ nữ mạnh mẽ và độc lập. — She's a strong and independent woman.
Full English entry: woman → · woman in context · Sentence bank