How do you say “đánh bại” in English?
English: defeat · UK /dɪˈfiːt/ · US /dɪˈfiːt/
“đánh bại” in English is defeat.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết.
The home team defeated their rivals 3-1 in the final match. - Cô ấy từ chối để thất bại làm cho giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy tan vỡ.
She refused to let failure defeat her dreams of becoming a doctor. - Nỗ lực của chính phủ để thông qua luật mới đã bị phản đối mạnh mẽ từ công chúng.
The government's attempt to pass the new law was defeated by strong public opposition. - Sau ba trận thua liên tiếp, võ sĩ quyết định giải nghệ.
After three defeats in a row, the boxer decided to retire.
FAQ
How do you say "đánh bại" in English?
defeat
"đánh bại" in English
The English word for "đánh bại" is "defeat".
Example sentence 1 with "đánh bại"
Đội nhà đã đánh bại đối thủ của họ với tỷ số 3-1 trong trận chung kết. — The home team defeated their rivals 3-1 in the final match.
Example sentence 2 with "đánh bại"
Cô ấy từ chối để thất bại làm cho giấc mơ trở thành bác sĩ của cô ấy tan vỡ. — She refused to let failure defeat her dreams of becoming a doctor.
Full English entry: defeat → · defeat in context · Sentence bank