How do you say “đạt yêu cầu” in English?
English: qualify · UK /ˈkwɒlɪfaɪ/ · US /ˈkwɑːlɪfaɪ/
“đạt yêu cầu” in English is qualify.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Cô ấy đủ điều kiện dự thi Olympic sau khi thắng ba giải vô địch khu vực liên tiếp.
She qualified for the Olympics after winning three consecutive regional championships. - Để trở thành bác sĩ hành nghề, bạn phải hoàn thành đại học y và vượt qua các kì thi.
To qualify as a doctor, you need to complete medical school and pass your exams. - Tôi phải làm rõ lại nhận xét trước đó—tôi không muốn nói rằng tất cả thanh thiếu niên đều bất chấp.
I must qualify my earlier statement—I didn't mean all teenagers are irresponsible. - Kinh nghiệm của bạn chưa đủ để được nâng lên vị trí cao cấp; bạn cần thêm kỹ năng lãnh đạo.
Your experience doesn't quite qualify you for the senior position; you need more leadership skills.
FAQ
How do you say "đạt yêu cầu" in English?
qualify
"đạt yêu cầu" in English
The English word for "đạt yêu cầu" is "qualify".
Example sentence 1 with "đạt yêu cầu"
Cô ấy đủ điều kiện dự thi Olympic sau khi thắng ba giải vô địch khu vực liên tiếp. — She qualified for the Olympics after winning three consecutive regional championships.
Example sentence 2 with "đạt yêu cầu"
Để trở thành bác sĩ hành nghề, bạn phải hoàn thành đại học y và vượt qua các kì thi. — To qualify as a doctor, you need to complete medical school and pass your exams.
Full English entry: qualify → · qualify in context · Sentence bank