How do you say “đau đớn” in English?
English: severe · UK /sɪˈvɪə(r)/ · US /səˈvɪr/
“đau đớn” in English is severe.
Example sentences
Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.
- Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc.
The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication. - Điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến nhà trường phải đóng cửa hôm đó.
Severe weather conditions forced the school to close for the day. - Cha cô ta nhìn cô ta bằng cái nhìn nghiêm khắc khi cô về nhà muộn.
Her father gave her a severe look when she came home late. - Hạn hán đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho các vụ mùa trong khu vực.
The drought has caused severe damage to the crops in the region.
FAQ
How do you say "đau đớn" in English?
severe
"đau đớn" in English
The English word for "đau đớn" is "severe".
Example sentence 1 with "đau đớn"
Bệnh nhân bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng sau khi dùng thuốc. — The patient suffered a severe allergic reaction after taking the medication.
Example sentence 2 with "đau đớn"
Điều kiện thời tiết khắc nghiệt khiến nhà trường phải đóng cửa hôm đó. — Severe weather conditions forced the school to close for the day.
Full English entry: severe → · severe in context · Sentence bank