eword.vn · Learn Vietnamese · Tiếng Việt learners →

How do you say “dạy bảo” in English?

English: teach · UK /tiːtʃ/ · US /tiːtʃ/

“dạy bảo” in English is teach.

Example sentences

Vietnamese first — read the Vietnamese, then check the English.

  • Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học.
    She teaches English at the high school.
  • Bố tôi dạy tôi cách đi xe đạp.
    My father taught me how to ride a bike.
  • Các giáo viên dạy cho trẻ em những giá trị và kiến thức quan trọng.
    Teachers teach children important values and knowledge.
  • Kinh nghiệm đã dạy chúng tôi rằng sự kiên nhẫn là điều cần thiết.
    Experience taught us that patience is essential.

FAQ

How do you say "dạy bảo" in English?

teach

"dạy bảo" in English

The English word for "dạy bảo" is "teach".

Example sentence 1 with "dạy bảo"

Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học. — She teaches English at the high school.

Example sentence 2 with "dạy bảo"

Bố tôi dạy tôi cách đi xe đạp. — My father taught me how to ride a bike.

Full English entry: teach → · teach in context · Sentence bank