eword.vn </> .md

Teach nghĩa là gì?

Teach nghĩa là dạy

UK /tiːtʃ/ · US /tiːtʃ/

verbSơ cấp (A1)

Teach nghĩa là dạy. Phát âm IPA: /tiːtʃ/.

Collocations — cụm đi với teach

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

teach (động từ) có hai nghĩa cơ bản:

  1. Dạy học, giảng dạy – cung cấp kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó thông qua hướng dẫn
  2. Dạy bảo, dạy dỗ – giúp ai đó hiểu hoặc học được cái gì từ kinh nghiệm

Cách dùng

Cấu trúc cơ bản

  • teach + object + object: She teaches her students grammar. (Cô ấy dạy học sinh của mình ngữ pháp.)
  • teach + someone + to-infinitive: He taught them to speak French. (Anh ấy dạy họ nói tiếng Pháp.)
  • teach + object + how/what/where: Can you teach me how to cook? (Bạn có thể dạy tôi cách nấu ăn không?)

Phạm vi sử dụng

  • Trong môi trường giáo dục: She teaches at a university. (Cô ấy dạy ở đại học.)
  • Kỹ năng thực tiễn: My mentor taught me programming. (Người hướng dẫn của tôi đã dạy tôi lập trình.)
  • Bài học từ cuộc sống: Life teaches us humility. (Cuộc sống dạy chúng ta sự khiêm tốn.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
teach Cung cấp kiến thức cho người khác I teach English. (Tôi dạy tiếng Anh.)
learn Tiếp nhận kiến thức She learns mathematics. (Cô ấy học toán.)
train Dạy kỹ năng cụ thể, thường là thực hành He trains athletes. (Anh ấy huấn luyện vận động viên.)
educate Cung cấp giáo dục tổng thể Schools educate children. (Trường học giáo dục trẻ em.)

Mẹo nhớ

  • T-E-A-C-H = Teacher Explains And Children Hear
  • Nhớ rằng teach = cung cấp, learn = tiếp nhận – hai chiều đối của cùng một quá trình học tập

FAQ

Q: Động từ "teach" ở thì quá khứ là gì? A: taught (không phải "teached")

  • She taught me last year. (Cô ấy dạy tôi năm ngoái.)

Q: Có cách nào dùng "teach" không cần người học? A: Có, khi chủ đề là chủ ngữ:

  • This book teaches valuable lessons. (Cuốn sách này dạy những bài học quý giá.)

Câu hỏi thường gặp

teach nghĩa là gì?

dạy

teach trong tiếng Việt là gì?

dạy

What does "teach" mean?

to give lessons or instruction in a subject or skill; to help someone to learn by instruction

Ví dụ câu với teach?

She teaches English at the high school. — Cô ấy dạy tiếng Anh ở trường trung học.

Ví dụ câu với teach?

My father taught me how to ride a bike. — Bố tôi dạy tôi cách đi xe đạp.